TanroDictionary

x

/ˈeks/

Anh
0

x là một từ tiếng Anh, có nghĩa: X; 10 (chữ số La mã); Ẩn số x.

Nghĩa tiếng Việt

  1. X.danh từEN-VI Dict
  2. 10 (chữ số La mã).danh từEN-VI Dict
  3. Ẩn số x.danh từEN-VI Dict
  4. Yếu tố ảnh hưởng không lường được.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The x was mentioned in the report.

  2. She saw the x near the door.

  3. He kept the x in a drawer.