Nghĩa tiếng Việt
- Ống chân không.hậu tốWiktionary
- Biện pháp xử lý các hạt trong nguyên tử.hậu tốWiktionary
Ví dụ
-
magnetron
manhêtron
-
cyclotron
xiclotron
-tron là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ống chân không; Biện pháp xử lý các hạt trong nguyên tử.
magnetron
manhêtron
cyclotron
xiclotron