TanroDictionary Sổ từ

Bảng phiên âm IPA tiếng Anh

IPA (International Phonetic Alphabet) là bộ ký hiệu ghi cách đọc mà mọi từ điển đều dùng. Tiếng Anh có 44 âm: 20 nguyên âm và 24 phụ âm. Bảng dưới theo giọng Anh – Anh như từ điển Oxford, Cambridge. Bấm vào từ ví dụ để nghe. Dấu ˈ đứng trước âm tiết được nhấn, dấu ː nghĩa là kéo dài.

Nguyên âm đơn ngắn 7 âm

/ɪ/ i ngắn, gọn, miệng hơi mở sit /sɪt/ big /bɪɡ/ ship /ʃɪp/
/e/ e (như "e" trong "em") bed /bed/ red /red/ pen /pen/
/æ/ giữa a và e, miệng mở rộng cat /kæt/ bad /bæd/ apple /ˈæpl/
/ʌ/ â (như "ă/â" ngắn) cup /kʌp/ bus /bʌs/ love /lʌv/
/ʊ/ u ngắn, môi hơi tròn book /bʊk/ good /ɡʊd/ put /pʊt/
/ɒ/ o ngắn, miệng tròn (Anh – Anh) hot /hɒt/ dog /dɒɡ/ stop /stɒp/
/ə/ ơ nhẹ, không nhấn (âm schwa) about /əˈbaʊt/ teacher /ˈtiːtʃə(r)/ banana /bəˈnɑːnə/

Nguyên âm đơn dài 5 âm

/iː/ i kéo dài, môi căng sang hai bên see /siː/ tree /triː/ eat /iːt/
/ɑː/ a kéo dài, miệng mở to car /kɑː(r)/ father /ˈfɑːðə(r)/ start /stɑːt/
/ɔː/ o kéo dài, môi tròn door /dɔː(r)/ four /fɔː(r)/ walk /wɔːk/
/uː/ u kéo dài, môi chu tròn blue /bluː/ food /fuːd/ school /skuːl/
/ɜː/ ơ kéo dài bird /bɜːd/ work /wɜːk/ learn /lɜːn/

Nguyên âm đôi 8 âm

/eɪ/ ây day /deɪ/ name /neɪm/ rain /reɪn/
/aɪ/ ai my ˈmɑɪ time /taɪm/ night /naɪt/
/ɔɪ/ oi boy /bɔɪ/ toy /tɔɪ/ voice /vɔɪs/
/aʊ/ ao now /naʊ/ house /haʊs/ cow /kaʊ/
/əʊ/ âu (Anh – Anh), ô-u go /ɡəʊ/ home /həʊm/ phone /ˈfoʊn/
/ɪə/ ia ear /ɪə(r)/ here /hɪə(r)/ near /niːr/
/eə/ e-ơ hair /heə(r)/ where /weə(r)/ care /keə(r)/
/ʊə/ u-ơ tour /tʊə(r)/ pure /pjʊə(r)/ cure /kjʊə(r)/

Phụ âm (cặp vô thanh – hữu thanh) 16 âm

/p/ p bật hơi pen /pen/ happy /ˈhæpi/ stop /stɒp/
/b/ b bad /bæd/ baby /ˈbeɪbi/ job /dʒəʊb/
/t/ t bật hơi (không như "t" tiếng Việt) tea /tiː/ water /ˈwɔːtə(r)/ cat /kæt/
/d/ đ nhẹ, lưỡi chạm lợi trên dog /dɒɡ/ idea /aɪˈdɪə/ bed /bed/
/k/ kh nhẹ, bật hơi key /kiː/ school /skuːl/ book /bʊk/
/ɡ/ g go /ɡəʊ/ bigger /ˈbɪɡə/ dog /dɒɡ/
/f/ ph five /faɪv/ coffee /ˈkɒfi/ leaf /liːf/
/v/ v, răng trên chạm môi dưới very /ˈveri/ seven /ˈsevn/ love /lʌv/
/θ/ lưỡi giữa hai răng, thổi hơi (không phải "th") think /θɪŋk/ birthday /ˈbɜːθdeɪ/ math /mæθ/
/ð/ lưỡi giữa hai răng, rung cổ this /ðɪs/ mother /ˈmʌðə(r)/ with /wɪð/
/s/ x sun /sʌn/ class /klɑːs/ bus /bʌs/
/z/ z (rung) zoo /zuː/ busy /ˈbɪzi/ nose /nəʊz/
/ʃ/ s nặng, môi chu (như "sh") she /ʃi/ fish /fɪʃ/ nation /ˈneɪʃn/
/ʒ/ gi nhẹ, rung vision /ˈvɪʒn/ television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ usually /ˈjuːʒ(ʊə)li/
/tʃ/ ch bật hơi chair /tʃeə(r)/ teacher /ˈtiːtʃə(r)/ watch /wɒtʃ/
/dʒ/ gi bật mạnh (như "j") job /dʒəʊb/ age /eɪdʒ/ bridge /brɪdʒ/

Phụ âm khác 8 âm

/h/ h hat /hæt/ hello /həˈləʊ/ behind /bɪˈhaɪnd/
/m/ m man /mæn/ summer /ˈsʌmə(r)/ time /taɪm/
/n/ n no /nəʊ/ dinner /ˈdɪnə(r)/ sun /sʌn/
/ŋ/ ng sing /sɪŋ/ thinking /ˈθɪŋkɪŋ/ long /lɒŋ/
/l/ l (cuối từ: lưỡi cong, gần "âu") leg /leɡ/ hello /həˈləʊ/ feel /fiːl/
/r/ r, lưỡi cong không chạm vòm red /red/ sorry /ˈsɒri/ very /ˈveri/
/w/ qu / oa, môi tròn we /wi/ window /ˈwɪndəʊ/ quick /ˈkwɪk/
/j/ i / d miền Nam (như "y") yes /jes/ you /ju/ yellow /ˈjeləʊ/

Lỗi phát âm người Việt hay gặp

  • Bỏ âm cuối: like /laɪk/ phải có âm /k/ ở cuối. Người Việt hay đọc thành "lai".
  • /θ/ và /ð/ không phải "th" tiếng Việt: đặt lưỡi giữa hai răng (think, this).
  • Âm /s/ cuối từ (số nhiều, ngôi thứ ba) cần đọc rõ: books /bʊks/.
  • Trọng âm đổi nghĩa: ˈrecord (danh từ) – reˈcord (động từ).
  • Mỗi trang từ tiếng Anh trên Tanro Dictionary đều có phiên âm IPA và nút nghe.