Duyệt từ điển theo chữ cái
Chưa biết tra từ gì? Chọn một chữ cái để xem các từ bắt đầu bằng chữ đó, kèm cách đọc và nghĩa tiếng Việt. Bấm vào từ để xem ví dụ và cách dùng.
Anh
Tiếng Anh → Việt
A–Z · từ đơnNhật
Tiếng Nhật → Việt
あ–わ · theo cách đọc
あa624
いi878
うu409
えe276
おo778
かka1.550
きki1.098
くku351
けke466
こko1.175
さsa694
しshi2.012
すsu309
せse780
そso445
たta687
ちchi588
つtsu389
てte432
とto642
なna453
にni389
ぬnu43
ねne184
のno190
はha731
ひhi597
ふfu609
へhe164
ほho442
まma378
みmi394
むmu210
めme192
もmo284
やya242
ゆyu246
よyo418
らra100
りri349
るru21
れre145
ろro130
わwa187