Nghĩa tiếng Anh G, gravitydanh từWiktionary cockroachdanh từWiktionary Ví dụ Gとの格闘 fight with a cockroach
G Việt Nghĩa tiếng Việt danh từ Con chữ thứ mười của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết hoa). Wiktionary