TanroDictionary

abac

/ˈeɪbæk/

Anh
0

abac là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bàn tính, toán đồ, bản đồ tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàn tính, toán đồ, bản đồ tính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The abac helped her count quickly.