TanroDictionary

ageing

/ˈeɪdʒɪŋ/

Anh
0

ageing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hoá già.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hoá già.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Ageing can change the color of the fabric.