Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allow.động từEN-VI Dict
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allowđộng từWiktionary
Ví dụ
-
Allowing extra time helped the whole class.
/əˈlaʊɪŋ/
allowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allow; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của allow.
Allowing extra time helped the whole class.