/ˈælviːəˈleɪt/
alveolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lỗ như tổ ong.
This foam has an alveolate structure.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm