Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amalgamate.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They are amalgamating the two lists.
/əmˈælɡəmˌeɪtɪŋ/
amalgamating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amalgamate.
They are amalgamating the two lists.