TanroDictionary

amalgamating

/əmˈælɡəmˌeɪtɪŋ/

Anh
0

amalgamating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amalgamate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amalgamate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are amalgamating the two lists.