TanroDictionary

arab

/ˈærəb/

Anh
0

arab là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người A-rập; Ngựa A-rập; A-rập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người A-rập.danh từEN-VI Dict
  2. Ngựa A-rập.danh từEN-VI Dict
  3. A-rập.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An Arab family moved into the house.

  2. The Arab ran quickly across the field.

  3. She wore an Arab scarf today.