TanroDictionary Sổ từ

arabic

/ˈærəbɪk/

Anh
0

arabic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc A-rập; Tiếng A-rập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc A-rập.tính từEN-VI Dict
  2. Tiếng A-rập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Many people use arabic numerals for daily calculations.

  2. She can read arabic with ease.

  3. arabic numerals

    chữ số A-rập