TanroDictionary

architect

/ˈɑːkɪtekt/

Anh
0

architect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiến trúc sư; người làm ra, người xây dựng, người sáng tạo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiến trúc sư.danh từEN-VI Dict
  2. người làm ra, người xây dựng, người sáng tạo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The architect drew a simple, strong house.

  2. She was the architect of this new project.

  3. to be the architect of one's own fortumes

    tự mình xây dựng cơ đồ; tự mình tạo ra cái số phận của mình