TanroDictionary Sổ từ

architecture

/ˈɑːkɪtektʃə(r)/

Anh
0

architecture là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng; Công trình kiến trúc, công trình xây dựng; cấu trúc; Kiểu kiến trúc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng.danh từEN-VI Dict
  2. Công trình kiến trúc, công trình xây dựng; cấu trúc.danh từEN-VI Dict
  3. Kiểu kiến trúc.danh từEN-VI Dict
  4. Sự xây dựng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied architecture at college.

  2. The old bridge is a fine architecture.

  3. The house showed a simple wooden architecture.

  4. The architecture of the shelter took weeks.