TanroDictionary

assembli language

/əˈsɛmbli ˈlæŋɡwɪdʒ/

Anh
0

assembli language là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The assembli language was useful in class.