TanroDictionary

averred

/əˈvɜː(r)d/

Anh
0

averred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của aver.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của averđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She averred her innocence to the teacher.