TanroDictionary

batty

/ˈbæti/

Anh
0

batty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điên dại, gàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điên dại, gàn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old man seemed batti after the long walk.