TanroDictionary

beetling

/ˈbitəlin/

Anh
0

beetling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của beetle; Cheo leo, nhô ra; phân từ hiện tại của beetle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của beetleđộng từEN-VI Dict
  2. Cheo leo, nhô ra.tính từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của beetleđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. The beetling machine moved across the cloth.

  2. The boat sailed past the beetling cliffs in the sea.

  3. beetling cliffs

    vách đá cheo leo