TanroDictionary

bladdery

/ˈblædəi/

Anh
0

bladdery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như bong bóng, như bọng; Có bong bóng, có bọng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Như bong bóng, như bọng.tính từEN-VI Dict
  2. Có bong bóng, có bọng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soup had a bladdery texture.

  2. The fish had a bladdery skin.