TanroDictionary

bloc

/blɒk/

Anh
0

bloc là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khối.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The political bloc voted against the new law.

  2. left-wing parties bloc

    khối các đảng phái tả

  3. sterling bloc

    khối đồng bảng Anh