/ˈbuːtleɪs/
bootlace là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây giày.
One bootlace came loose during the walk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm