TanroDictionary

brownstone

/ˈbraʊnstəʊn/

Anh
0

brownstone là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đá cát kết nâu (xây nhà).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đá cát kết nâu (xây nhà).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old house was built of brownstone.