TanroDictionary

bunky

/ˈbʌŋki/

Anh
0

bunky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (thông tục) bạn cùng phòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (thông tục) bạn cùng phòng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My bunki shares the room with me.