Nghĩa tiếng Việt
- Hợp chất.danh từEN-VI Dict
- Từ ghép.danh từEN-VI Dict
- Khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự... ).danh từEN-VI Dict
- Kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp.tính từEN-VI Dict
- Pha, trộn, hoà lẫn.động từEN-VI Dict
- Ghép thành từ ghép.động từEN-VI Dict
- Dàn xếp (cuộc cãi lộn... ).động từEN-VI Dict
- Điều đình, dàn xếp.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Water is an important organic compound for life.
-
Rainbow is a compound word.
-
The factory compound was surrounded by walls.
-
A compound word can have many different meanings.
-
The chemist will compound a medicine for you.