TanroDictionary

computing store

/kəmˈpjuːtin ˈstɔr/

Anh
0

computing store là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ trữ tính toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ trữ tính toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the computing store today.