TanroDictionary

confoundedly

/kənˈfɑʊndədli/

Anh
0

confoundedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá chừng, quá đỗi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá chừng, quá đỗi.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She answered confoundedly and smiled.