TanroDictionary

congestive

/kəndʒˈɛstɪv/

Anh
0

congestive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sung huyết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sung huyết.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The patient suffered from severe congestive heart failure.

  2. congestive symptoms

    triệu chứng sung huyết