TanroDictionary

conscript

/kənˈskrɪpt/

Anh
0

conscript là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đến tuổi đi lính; Bắt đi lính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đến tuổi đi lính.danh từEN-VI Dict
  2. Bắt đi lính.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The conscript looked nervous on the train.

  2. They conscript young men each year.