TanroDictionary

cupeller

/ˈkjuːpələ/

Anh
0

cupeller là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cupel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cupeldanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry cupeller points to cupel.