TanroDictionary

deb

/deb/

Anh
0

deb là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (viết tắt) của debutance.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) của debutance.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the deb on the desk.