TanroDictionary

doti

/ˈdəʊti/

Anh
0

doti là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bị mục (gỗ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị mục (gỗ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doti wood crumbled in my hand.