TanroDictionary

downflow

/ˈdaʊnˌfləʊ/

Anh
0

downflow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Việc chảy xuống dưới; vật trôi xuống dưới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc chảy xuống dưới; vật trôi xuống dưới.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The downflow carried leaves into the drain.