Nghĩa tiếng Việt
- Tầm nghe.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Please speak so I am within earshot.
-
within earshot
trong tầm nghe
-
out oaf earshot
ngoài tầm nghe
/ˈɪəʃɒt/
earshot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tầm nghe.
Please speak so I am within earshot.
within earshot
trong tầm nghe
out oaf earshot
ngoài tầm nghe