TanroDictionary

eight

/eɪt/

Anh
0

eight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tám; Số tám; Hình con số tám.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tám.tính từEN-VI Dict
  2. Số tám.danh từEN-VI Dict
  3. Hình con số tám.danh từEN-VI Dict
  4. Đội tám người (bơi chèo).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There are eight chairs in the dining room.

  2. Eight chairs stood around the table.

  3. Write the number eight clearly.

  4. The eight rowed across the lake.

  5. to be eight

    lên tám (tuổi)