Nghĩa tiếng Việt
- Thứ mười tám.tính từ いWiktionary
- Một phần mười tám.danh từWiktionary
- Người thứ mười tám; vật thứ mười tám; ngày mười tám.danh từWiktionary
Ví dụ
-
the eighteeth of March
ngày mười tám tháng ba
eighteeth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thứ mười tám; Một phần mười tám; Người thứ mười tám; vật thứ mười tám; ngày mười tám.
the eighteeth of March
ngày mười tám tháng ba