TanroDictionary Sổ từ

eightfold

/ˈeɪtˌfoʊld/

Anh Thông dụng
1

eightfold là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gấp tám lần; Gấp tám; Có tám phần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gấp tám lần.tính từEN-VI Dict
  2. Gấp tám.DEN-VI Dict
  3. Có tám phần.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed eightfold all night.

  2. I read the note eightfold.