TanroDictionary

embarked

/emˈbaːkt/

Anh
0

embarked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của embark.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của embarkđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They embarked on a new project together.