TanroDictionary

emending

/iˈmendɪŋ/

Anh
0

emending là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emend.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emend.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will emending the files later.