TanroDictionary

enactory

/ɪˈnæktəi/

Anh
0

enactory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc việc chế định pháp luật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc việc chế định pháp luật.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The enactory process took many months.