TanroDictionary

endarch

/ˈɛnˌdɑːrk/

Anh
0

endarch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có bó nguyên mộc trung tâm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có bó nguyên mộc trung tâm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant had an endarch pattern.