/ˌendəˈkɑːrdətɪs/
endocarditis là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viêm màng trong tim.
He was treated for endocarditis.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm