TanroDictionary

ennead

/ˈɛniˌæd/

Anh
0

ennead là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ chín (quyển sách... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ chín (quyển sách... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The library displayed an ennead of rare books.