TanroDictionary

eventing

/ɪˈventɪŋ/

Anh
0

eventing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Môn thể thao có dùng ngựa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn thể thao có dùng ngựa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She trained hard for the eventing race.