TanroDictionary

eventration

/ɪˌvenˈtreɪʃən/

Anh
0

eventration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lồi phủ tạng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lồi phủ tạng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor treated the eventration quickly.