TanroDictionary

exceed

/ɪkˈsiːd/

Anh
0

exceed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trội hơn; Làm quá; Phóng đại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trội hơn.động từEN-VI Dict
  2. Làm quá.động từEN-VI Dict
  3. Phóng đại.động từEN-VI Dict
  4. Ăn uống quá độ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her skills exceed mine in every way.

  2. Do not exceed the speed limit.

  3. He tends to exceed when telling stories.

  4. She can exceed after a big meal.