Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của exceedđộng từEN-VI Dict
- Vượt bực; trội; quá chừng.tính từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của exceedđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The noise was exceeding our patience.
-
The exceeding result helped everyone.