TanroDictionary

fenceless

/ˈfɛntsləs/

Anh
0

fenceless là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có hàng rào, không rào dậu; Bỏ ngõ, không có bảo vệ, không xây thành đắp luỹ (thành).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có hàng rào, không rào dậu.tính từEN-VI Dict
  2. Bỏ ngõ, không có bảo vệ, không xây thành đắp luỹ (thành).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The yard felt fenceless and open.

  2. The camp was fenceless and easy to enter.