TanroDictionary

fledge

/ˈflɛdʒ/

Anh
0

fledge là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay; Trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ); Gài tên vào (tên bắn... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay.động từEN-VI Dict
  2. Trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ).động từEN-VI Dict
  3. Gài tên vào (tên bắn... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The young bird began to fledge in the nest.

  2. She chose to fledge the nest with soft wool.

  3. They fledge the arrow with bright feathers.