TanroDictionary Sổ từ

fledgeling

/ˈfledʒlɪŋ/

Anh
0

fledgeling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim non mới ra ràng; Người non nớt, người thiếu kinh nghiệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim non mới ra ràng.danh từEN-VI Dict
  2. Người non nớt, người thiếu kinh nghiệm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A fledgeling bird hopped near the grass.

  2. He is a fledgeling in this business.