TanroDictionary

flitted

/ˈflɪtɪd/

Anh
0

flitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của flit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A shadow flitted across the wall.